Vàng SJC
CHI
13:27Giá mua vào
18.520.000 đ
▼ -1.44%
Giá bán ra
18.820.000 đ
▼ -1.41%
Cập nhật 18:50 09/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 18:50 09/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 18.520.000 đ | 18.820.000 đ | 13:27 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 18.520.000 đ | 18.820.000 đ | 13:27 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 18.510.000 đ | 18.810.000 đ | 13:16 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 18.525.000 đ | 18.830.000 đ | 13:15 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 18.400.000 đ | 18.700.000 đ | 23:03 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 18.400.000 đ | 18.700.000 đ | 18:52 |
Ngày 03/03/2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến xu hướng giảm giá rõ rệt tại nhiều thương hiệu lớn. Giá mua vào và bán ra đều giảm khoảng 0,6-0,7% so với phiên trước, với mức chênh lệch giá mua – bán phổ biến quanh 300.000 VND/chỉ.
Chênh lệch giá mua – bán trung bình trong ngày khoảng 300.833 VND/chỉ, cho thấy sự ổn định trong biên độ giao dịch dù giá giảm. Đây là mức chênh lệch phổ biến trên thị trường vàng Việt Nam hiện nay.
Giá vàng trong nước ngày 03/03/2026 cho thấy xu hướng giảm giá rõ rệt ở hầu hết các thương hiệu lớn, phản ánh áp lực bán ra tăng hoặc tác động từ thị trường quốc tế. Mức chênh lệch giá mua bán vẫn duy trì ổn định, tạo điều kiện cho giao dịch tiếp tục diễn ra thuận lợi. Nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến thị trường trong những phiên tới để đánh giá xu hướng tiếp theo.