Vàng SJC
CHI
16:37Giá mua vào
18.200.000 đ
▲ +0.44%
Giá bán ra
18.470.000 đ
▲ +0.27%
Cập nhật 17:28 09/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 17:28 09/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 18.200.000 đ | 18.470.000 đ | 16:37 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 18.170.000 đ | 18.470.000 đ | 11:27 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 18.170.000 đ | 18.470.000 đ | 16:18 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 18.170.000 đ | 18.470.000 đ | 23:03 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 18.170.000 đ | 18.470.000 đ | 11:22 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 18.175.000 đ | 18.480.000 đ | 10:38 |
Ngày 05/03/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận nhiều biến động giá đáng chú ý ở các thương hiệu vàng lớn. Giá mua vào cao nhất thuộc về Vàng SJC với 18.200.000 VND/chỉ, trong khi giá bán ra cao nhất là Vàng DOJI với 18.480.000 VND/chỉ. Mức chênh lệch mua bán trung bình khoảng 295.833 đồng/chỉ, phản ánh sự cạnh tranh khá chặt chẽ giữa các thương hiệu.
Trong ngày, giá vàng trong nước có xu hướng biến động nhẹ với các đợt tăng giảm xen kẽ, đặc biệt là ở các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Mức chênh lệch mua bán ổn định quanh 270.000 – 305.000 đồng/chỉ cho thấy thị trường có sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu. Nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến thị trường trong các phiên tiếp theo để có cái nhìn rõ nét hơn về xu hướng giá vàng.