Vàng SJC
CHI
08:24Giá mua vào
18.220.000 đ
▲ +0.66%
Giá bán ra
18.500.000 đ
▲ +0.65%
Cập nhật 00:00 07/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 00:00 07/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 18.220.000 đ | 18.500.000 đ | 08:24 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 18.200.000 đ | 18.500.000 đ | 08:26 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 18.200.000 đ | 18.500.000 đ | 15:45 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 18.205.000 đ | 18.510.000 đ | 09:51 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 18.200.000 đ | 18.500.000 đ | 08:34 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 18.200.000 đ | 18.500.000 đ | 23:03 |
Trong ngày 07/03/2026, giá vàng trong nước có sự biến động rõ nét vào buổi sáng, sau đó ổn định trong phần còn lại của ngày. Mức giá mua vào cao nhất được ghi nhận tại Vàng SJC với 18.220.000 VND/chỉ, trong khi giá bán ra cao nhất thuộc về Vàng DOJI với 18.510.000 VND/chỉ. Chênh lệch giá mua – bán trung bình khoảng 297.500 đồng mỗi chỉ, phản ánh sự cạnh tranh khá chặt chẽ giữa các thương hiệu lớn.
Giá vàng trong nước ngày 07/03/2026 có xu hướng tăng nhẹ vào buổi sáng và duy trì ổn định về sau. Sự tăng giá tập trung ở các thương hiệu lớn như SJC, Phú Quý và PNJ cho thấy nhu cầu mua vào có phần tăng cường trong phiên sáng. Chênh lệch giá mua – bán không có nhiều biến động, giúp thị trường vàng trong nước giữ được sự cân bằng. Nhà đầu tư có thể theo dõi sát các biến động giá trong phiên sáng để nắm bắt cơ hội, tuy nhiên cần lưu ý rằng diễn biến có thể thay đổi nhanh chóng và nhận định này chỉ mang tính tham khảo.