Vàng SJC
CHI
09:37Giá mua vào
18.310.000 đ
▲ +0.99%
Giá bán ra
18.610.000 đ
▲ +1.09%
Cập nhật 00:00 07/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 00:00 07/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 18.310.000 đ | 18.610.000 đ | 09:37 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 18.300.000 đ | 18.600.000 đ | 09:48 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 18.315.000 đ | 18.620.000 đ | 11:55 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 18.330.000 đ | 18.630.000 đ | 23:03 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 18.330.000 đ | 18.630.000 đ | 16:00 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 18.310.000 đ | 18.610.000 đ | 09:56 |
Ngày 10/03/2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến sự tăng giá nhẹ tại các thương hiệu lớn, trong đó Vàng Bảo Tín Minh Châu dẫn đầu với mức giá mua vào 18.330.000 VND/chỉ và bán ra 18.630.000 VND/chỉ, giữ nguyên mức giá suốt ngày, chênh lệch 300.000 đồng/chỉ.
Các thương hiệu khác như Vàng Bảo Tín Mạnh Hải cũng giữ nguyên giá mua 18.330.000 và bán 18.630.000 VND/chỉ. Trong khi đó, Vàng DOJI, Vàng PNJ và Vàng SJC đều có mức tăng nhẹ từ 0,16% đến 0,33% ở cả chiều mua và bán, với chênh lệch giá dao động từ 300.000 đến 305.000 đồng/chỉ.
Chênh lệch giá mua – bán trung bình trên thị trường đạt khoảng 300.833 đồng/chỉ, phản ánh sự ổn định trong biên độ giao dịch.
Nhận định ngắn hạn: Giá vàng trong nước ngày 10/03/2026 có xu hướng tăng nhẹ và ổn định, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường quốc tế có nhiều biến động. Các thương hiệu lớn duy trì biên độ chênh lệch khoảng 300.000 đồng/chỉ, cho thấy thị trường đang trong trạng thái cân bằng cung cầu. Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các biến động trong ngày để có cái nhìn tổng thể hơn về xu hướng ngắn hạn.