Vàng SJC
CHI
00:00Giá mua vào
17.960.000 đ
▼ -0.22%
Giá bán ra
18.260.000 đ
▼ -0.22%
Cập nhật 12:26 06/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 12:26 06/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 17.960.000 đ | 18.260.000 đ | 00:00 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 17.950.000 đ | 18.250.000 đ | 14:35 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 17.880.000 đ | 18.180.000 đ | 18:36 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 18.050.000 đ | 18.310.000 đ | 19:10 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 17.990.000 đ | 18.290.000 đ | 07:58 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 17.880.000 đ | 18.180.000 đ | 23:03 |
Ngày 18/03/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ với xu hướng giảm giá ở nhiều thương hiệu lớn. Mức chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra dao động trung bình khoảng 293.000 đồng/chỉ, cho thấy sự ổn định trong biên độ giao dịch.
Chênh lệch phổ biến ở các thương hiệu dao động từ 260.000 đến 300.000 đồng/chỉ, trong đó Vàng DOJI có biên độ nhỏ nhất (260.000 đồng/chỉ), thể hiện sự cạnh tranh giá tốt hơn so với các thương hiệu khác.
Giá vàng trong nước ngày 18/03/2026 có xu hướng giảm nhẹ, đặc biệt ở các thương hiệu Bảo Tín Minh Châu và Mạnh Hải. Vàng DOJI giữ giá ổn định và cao nhất, cho thấy sức cầu ổn định tại thương hiệu này. Mức chênh lệch giá mua – bán duy trì ở biên độ hợp lý, phản ánh sự cân bằng cung cầu trong ngày. Nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến giá trong các phiên tới để có cái nhìn rõ hơn về xu hướng tiếp theo.