Vàng SJC
CHI
15:15Giá mua vào
16.800.000 đ
▼ -1.47%
Giá bán ra
17.150.000 đ
▼ -1.15%
Cập nhật 00:00 05/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 00:00 05/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 16.800.000 đ | 17.150.000 đ | 15:15 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 16.800.000 đ | 17.100.000 đ | 15:15 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 16.800.000 đ | 17.100.000 đ | 14:47 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 16.850.000 đ | 17.150.000 đ | 14:16 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 16.860.000 đ | 17.160.000 đ | 14:58 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 16.800.000 đ | 17.100.000 đ | 23:03 |
Ngày 26/03/2026, giá vàng trong nước ghi nhận nhiều biến động đáng chú ý với sự chênh lệch rõ rệt giữa các thương hiệu lớn. Vàng DOJI tiếp tục dẫn đầu về mức giá mua vào và bán ra, lần lượt ở mức 16.860.000 VND/chỉ và 17.160.000 VND/chỉ. Trong khi đó, các thương hiệu như Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, PNJ và SJC có giá mua vào dao động quanh 16.800.000 VND/chỉ, giá bán ra từ 17.100.000 đến 17.150.000 VND/chỉ.
Chênh lệch giá mua và bán (spread) trung bình trên thị trường đạt khoảng 308.333 VND/chỉ, với SJC có spread lớn nhất khoảng 350.000 VND/chỉ, phản ánh sự khác biệt trong chính sách giá của từng thương hiệu.
Nhận định ngắn hạn: Giá vàng trong nước ngày 26/03/2026 có xu hướng giảm nhẹ vào buổi trưa và phục hồi nhẹ vào chiều, cho thấy thị trường đang có sự điều chỉnh sau giai đoạn tăng cao đầu ngày. Biến động giá tại các thương hiệu lớn như DOJI, SJC và PNJ phản ánh sự cạnh tranh và điều chỉnh giá linh hoạt theo diễn biến thị trường thế giới. Nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến giá trong các phiên tới để có cái nhìn tổng quan hơn.