Vàng SJC
CHI
08:31Giá mua vào
18.400.000 đ
▲ +0.93%
Giá bán ra
18.700.000 đ
▲ +0.92%
Cập nhật 00:00 10/04/2026
Bảng dữ liệu theo ngày dành riêng cho giá vàng, tổng hợp giá mua vào, bán ra và chênh lệch từ hệ thống đồng bộ tự động.
Cập nhật gần nhất: 00:00 10/04/2026Thương hiệu
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Giá mua vào | Giá bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC (CHI)
SJC
|
SJC | 18.400.000 đ | 18.700.000 đ | 08:31 |
|
Vàng Phú Quý (CHI)
Phú Quý
|
Phú Quý | 18.380.000 đ | 18.680.000 đ | 08:34 |
|
Vàng DOJI (CHI)
DOJI
|
DOJI | 18.405.000 đ | 18.710.000 đ | 11:32 |
|
Vàng PNJ (CHI)
PNJ
|
PNJ | 18.380.000 đ | 18.680.000 đ | 08:33 |
|
Vàng Bảo Tín Minh Châu (CHI)
Bảo Tín Minh Châu
|
Bảo Tín Minh Châu | 18.400.000 đ | 18.700.000 đ | 09:01 |
|
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải (CHI)
BTMH
|
BTMH | 18.400.000 đ | 18.700.000 đ | 23:02 |
Trong ngày 28/02/2026, giá vàng tại thị trường Việt Nam ghi nhận nhiều biến động đáng chú ý, với sự tăng giá rõ rệt ở nhiều thương hiệu lớn. Giá mua vào và bán ra đều có xu hướng tăng, đặc biệt là tại các thương hiệu như Bảo Tín Mạnh Hải (BTMH), Phú Quý (NPQ) và SJC.
Giá mua vào cao nhất được ghi nhận ở Vàng DOJI với 18.405.000 VND/chỉ, trong khi giá bán ra cao nhất cũng thuộc về DOJI với 18.710.000 VND/chỉ. Chênh lệch giá mua – bán trung bình của thị trường vào khoảng 300.833 VND/chỉ, cho thấy mức độ cạnh tranh và sự ổn định tương đối của biên độ giá trong ngày.
Giá vàng trong ngày 28/02/2026 có xu hướng tăng nhẹ và ổn định ở nhiều thương hiệu lớn, đặc biệt là Bảo Tín Mạnh Hải, SJC và Phú Quý. Biên độ giá mua – bán giữ ở mức khoảng 300.000 VND/chỉ, cho thấy thị trường vẫn có sự cân bằng giữa cung và cầu. Nhà đầu tư có thể tham khảo các diễn biến này để đánh giá xu hướng ngắn hạn, tuy nhiên cần lưu ý rằng giá vàng có thể biến động theo nhiều yếu tố khác nhau trong tương lai.